Houzii
← Từ điển
Từ ghép

霹雳啪啦

Phồn thể: [霹靂啪啦]
pīlìpālā
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) lách tách và lộp bộp; lộp độp
  • 4 chữ
  • 55 nét
  • 2 nghĩa