Houzii
← Từ điển
Từ ghép

霹雳舞

Phồn thể: [霹靂舞]
pīlìwǔ
Nghĩa tiếng Việtnhảy breakdance; điệu nhảy breakdance
  • 3 chữ
  • 47 nét

Nghĩa

  1. 1 nhảy breakdance; điệu nhảy breakdance

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập