青春痘Từ ghép青春痘qīngchūndòuNghĩa tiếng Việtmụn trứng cá3 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mụn trứng cáPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.青[thanh]màu xanh lá; xanh dương; đenTrang chữ →春mùa xuân; vui tươi; hân hoanTrang chữ →痘mụn nhọt; nốt mủTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →