Houzii
← Từ điển
Từ ghép

青柠色

Phồn thể: [青檸色]
qīngníngsè
Nghĩa tiếng Việtmàu chanh; màu vàng xanh
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 màu chanh
  2. 2 màu vàng xanh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập