Houzii
← Từ điển
Từ ghép

青森

Qīngsēn
Nghĩa tiếng Việttỉnh Aomori ở cực bắc của đảo chính Honshū 本州 (Běnzhōu) của Nhật Bản
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 tỉnh Aomori ở cực bắc của đảo chính Honshū 本州 (Běnzhōu) của Nhật Bản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập