Houzii
← Từ điển
Từ ghép

靖宇县

Phồn thể: [靖宇縣]
Jìngyǔxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Jingyu ở Baishan 白山, Jilin
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Jingyu ở Baishan 白山, Jilin

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập