Houzii
← Từ điển
Từ ghép

靖远县

Phồn thể: [靖遠縣]
Jìngyuǎnxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Jingyuan ở Baiyin 白银 (Báiyín), Cam Túc
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Jingyuan ở Baiyin 白银 (Báiyín), Cam Túc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập