Từ ghép
静默
Phồn thể: [靜默]Nghĩa tiếng Việtim lặng; yên tĩnh; yên lặng; tưởng niệm trong im lặng; mặc niệm; (từ mới khoảng năm 2022) ở nhà trong thời gian đại dịch
- 2 chữ
- 30 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 im lặng; yên tĩnh; yên lặng
- 2 tưởng niệm trong im lặng; mặc niệm
- 3 (từ mới khoảng năm 2022) ở nhà trong thời gian đại dịch
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.