非暴力Từ ghép非暴力fēibàolìNghĩa tiếng Việtbất bạo động3 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bất bạo độngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.非[phi]không phải; không; sai; không đúng; phi-; bất-; vô-; không-Trang chữ →暴đột ngột; bạo lực; tàn nhẫnTrang chữ →力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →