Houzii
← Từ điển
Từ ghép

面包屑

Phồn thể: [麵包屑]
miànbāoxiè
Nghĩa tiếng Việtvụn bánh mì
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 vụn bánh mì

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập