Houzii
← Từ điển
Từ ghép

面授机宜

Phồn thể: [面授機宜]
miànshòujīyí
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) trực tiếp chỉ đạo về cách hành động; tư vấn trực tiếp cách xử lý tình huống hiện tại
  • 4 chữ
  • 34 nét