Houzii
← Từ điển
Từ ghép

面黄肌闳

Phồn thể: [面黃肌閎]
miànhuángjīhóng
Nghĩa tiếng Việtmặt vàng, cơ thể gầy gò (thành ngữ); suy dinh dưỡng và ốm yếu
  • 4 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 mặt vàng, cơ thể gầy gò (thành ngữ); suy dinh dưỡng và ốm yếu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập