Houzii
← Từ điển
Từ ghép

革除

géchú
Nghĩa tiếng Việtloại bỏ; khai trừ; bãi bỏ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 loại bỏ
  2. 2 khai trừ
  3. 3 bãi bỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập