Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

靴

xuē
Nghĩa tiếng Việtủng
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

靴

Phồn thể: [鞾]
xuē
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 靴 (xuē)
  • 1 chữ
  • 13 nét