鞋楦Từ ghép鞋楦xiéxuànNghĩa tiếng Việtcây giữ form giày2 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cây giữ form giàyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.鞋[hài]giàyTrang chữ →楦phôi giày (bằng gỗ); biến thể của 楦 (xuàn)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →