Chữ đơn
鞣
Nghĩa tiếng Việtda lộn; da sơn dương; chất tannin
- 1 chữ
- 18 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 da lộn
- 2 da sơn dương
- 3 chất tannin
- 4 thuộc da
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.