Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

韦伯

Phồn thể: [韋伯]
wéibó
Nghĩa tiếng Việtweber (đơn vị từ thông, Wb)
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 weber (đơn vị từ thông, Wb)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

韦伯

Phồn thể: [韋伯]
Wéibó
Nghĩa tiếng ViệtWebb, Webber hoặc Weber (tên)
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 Webb, Webber hoặc Weber (tên)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập