Houzii
← Từ điển
Từ ghép

韦利

Phồn thể: [韋利]
Wéilì
Nghĩa tiếng ViệtWaley hoặc Whaley (tên); Arthur Waley (1889-1966), nhà Hán học tiên phong người Anh
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Waley hoặc Whaley (tên)
  2. 2 Arthur Waley (1889-1966), nhà Hán học tiên phong người Anh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập