Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

韩

Phồn thể: [韓]
Hán
Nghĩa tiếng ViệtHàn, một trong Chiến Quốc Thất Hùng 戰國七雄|战国七雄; Triều Tiên từ sau khi triều đại Joseon sụp đổ năm 1897; Hàn Quốc, đặc biệt là Nam Hàn 大韓民國|大韩民国
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Hàn, một trong Chiến Quốc Thất Hùng 戰國七雄|战国七雄
  2. 2 Triều Tiên từ sau khi triều đại Joseon sụp đổ năm 1897
  3. 3 Hàn Quốc, đặc biệt là Nam Hàn 大韓民國|大韩民国
  4. 4 họ [Han2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập