Từ ghép
韩国
Phồn thể: [韓國]Nghĩa tiếng ViệtHàn Quốc (Đại Hàn Dân Quốc); nước Hàn, một trong Chiến Quốc Thất Hùng 战国七雄 (zhànguóqīxióng); Triều Tiên từ sau sự sụp đổ của triều đại Joseon năm 1897
- 2 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 Hàn Quốc (Đại Hàn Dân Quốc)
- 2 nước Hàn, một trong Chiến Quốc Thất Hùng 战国七雄 (zhànguóqīxióng)
- 3 Triều Tiên từ sau sự sụp đổ của triều đại Joseon năm 1897
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.