Từ ghép
韩国泡菜
Phồn thể: [韓國泡菜]Nghĩa
- 1 kim chi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 韩Hàn, một trong Chiến Quốc Thất Hùng 戰國七雄|战国七雄; Triều Tiên từ sau khi triều đại Joseon sụp đổ năm 1897; Hàn Quốc, đặc biệt là Nam Hàn 大韓民國|大韩民国Trang chữ →
- 国[quốc]quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:个 (gè)); (hình thức kết hợp) quốc giaTrang chữ →
- 泡[bàu]bong bóng; bọt; phồng rộp; ngâm; phaTrang chữ →
- 菜[thái]rau; món ăn, thức ănTrang chữ →