Từ ghép
韩国银行
Phồn thể: [韓國銀行]Nghĩa
- 1 Ngân hàng Hàn Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 韩Hàn, một trong Chiến Quốc Thất Hùng 戰國七雄|战国七雄; Triều Tiên từ sau khi triều đại Joseon sụp đổ năm 1897; Hàn Quốc, đặc biệt là Nam Hàn 大韓民國|大韩民国Trang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 银[ngân]bạc; màu bạc; liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệTrang chữ →
- 行[hàng]hàng; dòng; công ty thương mạiTrang chữ →