Houzii
← Từ điển
Từ ghép

韬略

Phồn thể: [韜略]
tāolüè
Nghĩa tiếng Việtchiến lược quân sự; chiến thuật quân sự; ban đầu chỉ các binh thư Lục Tao 六韬 (Liùtāo) và Tam Lược 三略 (Sānlüè)
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chiến lược quân sự
  2. 2 chiến thuật quân sự
  3. 3 ban đầu chỉ các binh thư Lục Tao 六韬 (Liùtāo) và Tam Lược 三略 (Sānlüè)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập