Từ ghép
顾忌
Phồn thể: [顧忌]Nghĩa
- 1 có mối lo ngại
- 2 e ngại
- 3 lo lắng
- 4 đắn đo
- 5 ngại ngùng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.