Houzii
← Từ điển
Từ ghép

顾忌

Phồn thể: [顧忌]
gùjì
Nghĩa tiếng Việtcó mối lo ngại; e ngại; lo lắng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 có mối lo ngại
  2. 2 e ngại
  3. 3 lo lắng
  4. 4 đắn đo
  5. 5 ngại ngùng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập