Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

预示

Phồn thể: [預示]
yùshì
Nghĩa tiếng Việtcho thấy; tiên đoán; báo trước
Âm Hán Việtdự thị
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa