颅Chữ đơn颅Phồn thể: [顱]lúNghĩa tiếng Việttrán; hộp sọ1 chữ11 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 trán2 hộp sọTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.颅底lúdǐ[顱底]đáy sọ颅骨lúgǔ[顱骨]hộp sọ (của thi thể)头颅tóulú[頭顱]đầu; hộp sọ颅测量lúcèliáng[顱測量]phép đo sọTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →