Houzii
← Từ điển
Từ ghép

领盒饭

Phồn thể: [領盒飯]
lǐnghéfàn
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) (diễn viên vai nhỏ) nhận cơm hộp khi xong việc (cụm từ dùng khi nhân vật phim chết)
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) (diễn viên vai nhỏ) nhận cơm hộp khi xong việc (cụm từ dùng khi nhân vật phim chết)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập