Houzii
← Từ điển
Từ ghép

领衔

Phồn thể: [領銜]
lǐngxián
Nghĩa tiếng Việtvai chính; đứng đầu danh sách ký tên; diễn viên chính (trong một vở diễn)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vai chính
  2. 2 đứng đầu danh sách ký tên
  3. 3 diễn viên chính (trong một vở diễn)
  4. 4 đóng vai chính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập