Houzii
← Từ điển
Từ ghép

领衔主演

Phồn thể: [領銜主演]
lǐngxiánzhǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtdiễn viên chính (trong một vở diễn); đóng vai chính
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa