Từ ghép
领衔主演
Phồn thể: [領銜主演]Nghĩa tiếng Việtdiễn viên chính (trong một vở diễn); đóng vai chính
- 4 chữ
- 41 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 diễn viên chính (trong một vở diễn)
- 2 đóng vai chính
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.