Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颇多

Phồn thể: [頗多]
pōduō
Nghĩa tiếng Việt(khá) nhiều; nhiều
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (khá) nhiều
  2. 2 nhiều

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập