Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颠沛

Phồn thể: [顛沛]
diānpèi
Nghĩa tiếng Việtngã; vấp ngã; (bóng) chịu khổ; lâm vào cảnh khó khăn
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngã; vấp ngã
  2. 2 (bóng) chịu khổ; lâm vào cảnh khó khăn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập