Từ ghép
颠沛流离
Phồn thể: [顛沛流離]Nghĩa tiếng Việtmàn trời chiếu đất và khổ sở (thành ngữ); phiêu bạt trong cảnh tuyệt vọng; trôi dạt
- 4 chữ
- 43 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 màn trời chiếu đất và khổ sở (thành ngữ); phiêu bạt trong cảnh tuyệt vọng
- 2 trôi dạt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.