Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颠覆罪

Phồn thể: [顛覆罪]
diānfùzuì
Nghĩa tiếng Việttội xúi giục lật đổ nhà nước; viết tắt của 煽动颠覆国家政权 (shāndòngdiānfùguójiāzhèngquán)
  • 3 chữ
  • 47 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tội xúi giục lật đổ nhà nước
  2. 2 viết tắt của 煽动颠覆国家政权 (shāndòngdiānfùguójiāzhèngquán)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập