Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

颤声

Phồn thể: [顫聲]
chànshēng
Nghĩa tiếng Việtrung (giọng); xem thêm 颤声 (zhànshēng)
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rung (giọng)
  2. 2 xem thêm 颤声 (zhànshēng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

颤声

Phồn thể: [顫聲]
zhànshēng
Nghĩa tiếng Việtgiọng run; xem thêm 颤声 (chànshēng)
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giọng run
  2. 2 xem thêm 颤声 (chànshēng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập