Từ ghép
颤巍巍
Phồn thể: [顫巍巍]Nghĩa
- 1 run rẩy
- 2 lảo đảo
- 3 chập chờn
- 4 loạng choạng
- 5 ngập ngừng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.