Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颤巍巍

Phồn thể: [顫巍巍]
chànwēiwēi
Nghĩa tiếng Việtrun rẩy; lảo đảo; chập chờn
  • 3 chữ
  • 59 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 run rẩy
  2. 2 lảo đảo
  3. 3 chập chờn
  4. 4 loạng choạng
  5. 5 ngập ngừng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập