颦Chữ đơn颦Phồn thể: [顰]pínNghĩa tiếng Việtnhăn mặt; nhíu mày1 chữ21 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 nhăn mặt2 nhíu màyTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.颦眉pínméi[顰眉]nhíu mày; nhăn mặt东施效颦Dōng Shīxiàopín[東施效顰]nghĩa đen: Đông Thi bắt chước nhăn mặt Tây Thi (thành ngữ); nghĩa bóng: bắt chước thói quen của người khác nhưng làm mình thành kẻ ngốc一颦一笑yìpínyíxiào[一顰一笑]mỗi cái nhíu mày và mỗi nụ cườiTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →