Từ ghép
风声鹤唳
Phồn thể: [風聲鶴唳]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: gió thổi vi vu và chim hạc kêu (thành ngữ); nghĩa bóng: hoảng sợ khi có cử động nhỏ nhất; dễ bị kích động
- 4 chữ
- 37 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: gió thổi vi vu và chim hạc kêu (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: hoảng sợ khi có cử động nhỏ nhất
- 3 dễ bị kích động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.