Houzii
← Từ điển
Từ ghép

风寒

Phồn thể: [風寒]
fēnghán
Nghĩa tiếng Việtgió lạnh; thời tiết lạnh; cảm lạnh (y học)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gió lạnh
  2. 2 thời tiết lạnh
  3. 3 cảm lạnh (y học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập