Từ ghép
风寒
Phồn thể: [風寒]Nghĩa
- 1 gió lạnh
- 2 thời tiết lạnh
- 3 cảm lạnh (y học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.