Houzii
← Từ điển
Từ ghép

风镜

Phồn thể: [風鏡]
fēngjìng
Nghĩa tiếng Việtkính bảo hộ (đặc biệt chống gió và bão cát)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 kính bảo hộ (đặc biệt chống gió và bão cát)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập