Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飙口水

Phồn thể: [飆口水]
biāokǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shuǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttán gẫu; chuyện phiếm
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa