Từ ghép
飞符
Phồn thể: [飛符]Nghĩa tiếng Việtbùa chú dưới dạng tranh vẽ ký hiệu được cho là có phép thuật (còn gọi là 符箓 (fúlù)); triệu hồi sức mạnh phép thuật của bùa chú đó; hổ phù 虎符 (hǔfú) gửi đi khẩn cấp
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bùa chú dưới dạng tranh vẽ ký hiệu được cho là có phép thuật (còn gọi là 符箓 (fúlù))
- 2 triệu hồi sức mạnh phép thuật của bùa chú đó
- 3 hổ phù 虎符 (hǔfú) gửi đi khẩn cấp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.