Từ ghép
食肉寝皮
Phồn thể: [食肉寢皮]Nghĩa tiếng Việtăn thịt người và ngủ trên da họ (thành ngữ); thề trả thù ai đó; hận thù không đội trời chung; quyết tâm trả thù
- 4 chữ
- 33 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ăn thịt người và ngủ trên da họ (thành ngữ); thề trả thù ai đó
- 2 hận thù không đội trời chung
- 3 quyết tâm trả thù
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.