Từ ghép
食荼卧棘
Phồn thể: [食荼臥棘]Nghĩa tiếng Việtăn quả đắng và nằm trên gai (thành ngữ); chia sẻ cuộc sống khó khăn của người dân thường
- 4 chữ
- 39 nét
Nghĩa
- 1 ăn quả đắng và nằm trên gai (thành ngữ); chia sẻ cuộc sống khó khăn của người dân thường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.