餍Chữ đơn餍Phồn thể: [饜]yànNghĩa tiếng Việtăn no1 chữ15 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 ăn noTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.贪得无餍tāndéwúyàn[貪得無饜]biến thể của 贪得无厌 (tāndéwúyàn)饫甘餍肥yùgānyànféi[飫甘饜肥]sống sung túc (thành ngữ); có lối sống xa hoaTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →