Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贪得无餍

Phồn thể: [貪得無饜]
tāndéwúyàn
Nghĩa tiếng Việttham lam không biết chán (thành ngữ); tham lam và không bao giờ thỏa mãn
  • 4 chữ
  • 38 nét

Nghĩa

  1. 1 tham lam không biết chán (thành ngữ); tham lam và không bao giờ thỏa mãn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập