Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饕餮之徒

tāotièzhītú
Nghĩa tiếng Việtkẻ tham ăn; người sành ăn; mở rộng, người tham lam quyền lực, tiền bạc, tình dục, v.v.
  • 4 chữ
  • 53 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kẻ tham ăn
  2. 2 người sành ăn
  3. 3 mở rộng, người tham lam quyền lực, tiền bạc, tình dục, v.v.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập