Từ ghép
饕餮大餐
Nghĩa tiếng Việtbữa ăn lớn dành cho con trai rồng (thành ngữ); tiệc xa hoa
- 4 chữ
- 59 nét
Nghĩa
- 1 bữa ăn lớn dành cho con trai rồng (thành ngữ); tiệc xa hoa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.