Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饥荒

Phồn thể: [饑荒]
jīhuāng
Nghĩa tiếng Việtmất mùa; nạn đói; nợ nần
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mất mùa
  2. 2 nạn đói
  3. 3 nợ nần
  4. 4 khó khăn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập