Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饭桶

Phồn thể: [飯桶]
fàntǒng
Nghĩa tiếng Việtthùng cơm (dùng để đựng cơm đã nấu hoặc thức ăn khác); (nghĩa bóng) đần độn; người vô dụng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thùng cơm (dùng để đựng cơm đã nấu hoặc thức ăn khác)
  2. 2 (nghĩa bóng) đần độn
  3. 3 người vô dụng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập