Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饲养业

Phồn thể: [飼養業]
sìyǎngyè
Nghĩa tiếng Việtchăn nuôi; nông nghiệp chăn nuôi
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa